BeDict Logo

Từ vựng tiếng Anh về Nhạc cụ và Chơi nhạc!

Bạn yêu âm nhạc? bạn chơi nhạc cụ hay chỉ thích nghe, việc biết đúng từ sẽ làm trải nghiệm của bạn phong phú hơn. Hãy cùng khám phá những từ vựng hay để miêu tả nghệ thuật âm nhạc. Từ tiếng đàn guitar nhẹ nhàng đến một bản giao hưởng mạnh mẽ, những từ này sẽ giúp bạn nói về âm nhạc như một chuyên gia. Sẵn sàng nâng tầm vốn từ vựng âm nhạc của bạn chưa?

virtuoso
/ˌvɜ.tʃuˈəʊ.səʊ/ /ˌvɝ.tʃuˈoʊ.soʊ/

Bậc thầy, nghệ bậc thầy, người kỹ thuật điêu luyện.

Ví dụ:

Cậu bé nghệ sĩ piano đó đã được xem là một nghệ sĩ bậc thầy khi mới chỉ mười tuổi.

improvisation
/ˌɪmprəvɪˈzeɪʃən/ /ˌɪmprɒvɪˈzeɪʃən/

Ứng khẩu, ngẫu hứng.

Ví dụ:

Anh ấy đã chơi một đoạn nhạc ứng khẩu nhanh trên đàn keyboard.

resonance
/ˈɹɛzənəns/

Sự cộng hưởng.

Ví dụ:

Thân đàn guitar tạo thêm sự cộng hưởng cho dây đàn khi gảy, làm cho âm thanh trở nên ngân vang và kéo dài hơn.

crescendo
/kɹəˈʃɛn.dəʊ/ /kɹəˈʃɛn.doʊ/

Cao trào, sự tăng dần, đỉnh điểm.

Ví dụ:

Cuộc chiến của họ leo thang đến một cao trào đáng sợ.

timbre
timbrenoun
/ˈtæmbə(ɹ)/ /ˈtæm.bɚ/

Âm sắc.

Ví dụ:

Mặc dù cả hai ca sĩ đều hát cùng một nốt nhạc với cùng một âm lượng, giọng của họ có âm sắc khác nhau, khiến một giọng nghe sáng hơn và giọng kia nghe dịu dàng hơn.

articulation
/ɑːˌtɪk.jəˈleɪ.ʃən/ /ɑɹˌtɪk.jəˈleɪ.ʃən/

Sự diễn đạt, sự phát âm, cách nói.

Ví dụ:

Cách diễn tấu trong bản nhạc này khá phức tạp vì nó luân phiên giữa liền tiếng (legato) và ngắt tiếng (staccato).

sonorous
sonorousadjective
/ˈsɒn.əɹ.əs/ /ˈsoʊ.nə.ɹəs/

Âm vang, ngân vang, rền vang.

Ví dụ:

Điểm nổi bật của chuyến đi bộ đường dài là hang động rền vang, nơi tạo ra tiếng vọng ngân nga từ những tiếng hét của người đi bộ.

cadenza
/kəˈdɛnzə/ /kæˈdɛnzə/

Hoa tấu khúc, Đoạn hoa mỹ.

Ví dụ:

Gần cuối bản concerto, nghệ sĩ vĩ cầm đã khiến khán giả vô cùng thích thú với một đoạn hoa mỹ đầy ấn tượng, phô diễn kỹ năng điêu luyện của mình bằng một loạt những nốt nhạc nhanh thoăn thoắt.

repertoire
/ˈɹɛp.ə.twɑː/ /ˈɹɛp.ə.twɑɹ/

Vốn tiết mục, danh mục biểu diễn.

Ví dụ:

Ảo thuật gia đã mở rộng vốn tiết mục của mình bằng một vài trò mới.

intonation
/ɪntɵˈneɪʃən/

Âm điệu, ngữ điệu.

Ví dụ:

Cô ấy hát lạc điệu.

glissando
/ɡlɪˈsɑːndoʊ/ /ɡlɪˈsændoʊ/

Lướt, vuốt phím.

Ví dụ:

Nghệ sĩ piano kết thúc bản nhạc một cách điêu luyện, bằng một cú lướt phím đầy ấn tượng xuống bàn phím.

acoustics
/əˈkuːstɪks/

Âm học, độ vang, khả năng truyền âm.

Ví dụ:

Âm thanh trong khán phòng hòa nhạc hay đến nỗi mọi nốt nhạc đều nghe rõ ràng và sống động.