Bạn yêu âm nhạc? Dù bạn chơi nhạc cụ hay chỉ thích nghe, việc biết đúng từ sẽ làm trải nghiệm của bạn phong phú hơn. Hãy cùng khám phá những từ vựng hay để miêu tả nghệ thuật âm nhạc. Từ tiếng đàn guitar nhẹ nhàng đến một bản giao hưởng mạnh mẽ, những từ này sẽ giúp bạn nói về âm nhạc như một chuyên gia. Sẵn sàng nâng tầm vốn từ vựng âm nhạc của bạn chưa?
Ứng khẩu, ngẫu hứng.
Âm sắc.
Ví dụ:
Mặc dù cả hai ca sĩ đều hát cùng một nốt nhạc với cùng một âm lượng, giọng của họ có âm sắc khác nhau, khiến một giọng nghe sáng hơn và giọng kia nghe dịu dàng hơn.
Sự diễn đạt, sự phát âm, cách nói.
Hoa tấu khúc, Đoạn hoa mỹ.
Ví dụ:
Gần cuối bản concerto, nghệ sĩ vĩ cầm đã khiến khán giả vô cùng thích thú với một đoạn hoa mỹ đầy ấn tượng, phô diễn kỹ năng điêu luyện của mình bằng một loạt những nốt nhạc nhanh thoăn thoắt.
Vốn tiết mục, danh mục biểu diễn.
